quốc gia

  1. nation; Etat
  2. national
    • Chủ quyền quốc gia
      souveraineté nationale
    • Ngân hàng quốc gia
      banque nationale
    • chủ nghĩa quốc gia
      nationalisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quốc gia
Việt Nam là một quốc gia xinh đẹp ở Đông Nam Á.